testament” in Vietnamese

di chúcminh chứng

Definition

Di chúc là tài liệu pháp lý về mong muốn phân chia tài sản sau khi ai đó qua đời. Nó cũng có thể nghĩa là minh chứng rõ ràng cho điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Testament' rất trang trọng, thường đi với 'last will and testament' (di chúc). Cũng dùng nghĩa bóng chỉ 'bằng chứng rõ ràng.' Đời thường nên dùng 'di chúc' (pháp lý) hoặc 'minh chứng' (bằng chứng).

Examples

He wrote his testament before he died.

Ông ấy đã viết **di chúc** trước khi qua đời.

This building is a testament to modern design.

Tòa nhà này là **minh chứng** cho thiết kế hiện đại.

Her kindness is a testament to her character.

Lòng tốt của cô ấy là **minh chứng** cho nhân cách.

His huge library is a real testament to his love of books.

Thư viện khổng lồ của anh ấy thực sự là **minh chứng** cho niềm đam mê sách.

If you need more proof, this success is a testament to our teamwork.

Nếu bạn cần thêm minh chứng, thành công này chính là **minh chứng** cho sự làm việc nhóm của chúng ta.

My grandfather included friends in his testament, not just family.

Ông tôi đưa cả bạn bè vào **di chúc**, không chỉ gia đình.