terms” in Vietnamese

điều khoảnthuật ngữ

Definition

'Terms' là những điều kiện của một thỏa thuận hoặc những từ ngữ chuyên ngành dùng trong lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong luật, kinh doanh, website: 'payment terms', 'terms and conditions'. Trong học thuật là từ chuyên ngành. Nên chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Examples

Please read the terms before you sign the paper.

Vui lòng đọc kỹ các **điều khoản** trước khi ký giấy tờ.

Their terms are too strict, so we walked away from the deal.

**Điều khoản** của họ quá khắt khe nên chúng tôi đã từ bỏ thỏa thuận.

Can you explain those legal terms in plain English?

Bạn có thể giải thích những **thuật ngữ** pháp lý đó bằng tiếng Anh đơn giản không?

I don't know these science terms yet.

Tôi vẫn chưa biết các **thuật ngữ** khoa học này.

The store changed its payment terms this month.

Cửa hàng đã thay đổi **điều khoản** thanh toán trong tháng này.

We agreed to the terms, but only after a long discussion.

Chúng tôi đã đồng ý với các **điều khoản**, nhưng chỉ sau một cuộc thảo luận dài.