tenth” in Vietnamese

thứ mườimột phần mười

Definition

Chỉ vị trí thứ 10 trong một thứ tự hoặc một phần bằng 1/10 tổng số phần.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thứ mười' dùng cho thứ tự ('thứ mười'), 'một phần mười' cho phân số. Đừng dùng cho số lượng đơn thuần ('mười').

Examples

She finished in tenth place.

Cô ấy về đích ở vị trí **thứ mười**.

This is my tenth birthday.

Đây là sinh nhật **thứ mười** của tôi.

Cut the pizza into tenths.

Cắt bánh pizza thành **mười phần**.

October is the tenth month of the year.

Tháng Mười là tháng **thứ mười** trong năm.

He only paid a tenth of the price.

Anh ấy chỉ trả **một phần mười** giá tiền.

By the tenth try, she had learned to ride the bike.

Đến **lần thứ mười**, cô ấy đã biết đi xe đạp.