televised” in Vietnamese

phát sóng trên truyền hình

Definition

Được chiếu hoặc phát trên truyền hình. Thường dùng cho các sự kiện, bài phát biểu, trận đấu mà mọi người có thể xem trên TV.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phát sóng trên truyền hình' thường dùng ở thể bị động, ví dụ: 'trận đấu được phát sóng trên truyền hình'. Đừng nhầm với 'ghi hình'—'phát sóng' là lên sóng thực sự cho công chúng xem.

Examples

The concert was televised last night.

Buổi hoà nhạc đã được **phát sóng trên truyền hình** tối qua.

The president's speech was televised nationwide.

Bài phát biểu của tổng thống đã được **phát sóng trên truyền hình** toàn quốc.

Most major ceremonies these days are televised so everyone can watch from home.

Ngày nay, hầu hết các buổi lễ lớn đều được **phát sóng trên truyền hình** để mọi người có thể xem tại nhà.

The soccer match is being televised live.

Trận bóng đá đang được **phát sóng trực tiếp trên truyền hình**.

Did you see the televised debate last night?

Bạn có xem cuộc tranh luận **phát sóng trên truyền hình** tối qua không?

It felt strange watching my hometown on a televised news report.

Cảm giác lạ khi xem quê hương tôi trên bản tin **phát sóng trên truyền hình**.