“telegram” in Vietnamese
Definition
Điện tín là một loại tin nhắn được gửi nhanh qua khoảng cách xa và được chuyển đến bằng bản in, phổ biến trước khi điện thoại và email xuất hiện. Ngày nay, thuật ngữ này chủ yếu dùng trong bối cảnh lịch sử.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng theo dạng đếm được: 'một bức điện tín', 'gửi điện tín'. Từ này mang sắc thái xưa cũ, thường liên quan đến thời chiến, tin tức khẩn cấp hoặc thông báo quan trọng. Không nhầm lẫn với ứng dụng nhắn tin 'Telegram' hiện đại.
Examples
He sent a telegram to his family.
Anh ấy đã gửi một **điện tín** cho gia đình mình.
The telegram arrived this morning.
**Điện tín** đã đến sáng nay.
She read the telegram twice.
Cô ấy đọc **điện tín** hai lần.
I thought it was some kind of formal letter, but it turned out to be a telegram.
Tôi tưởng đó là một loại thư trang trọng nào đó, nhưng hóa ra là một **điện tín**.
Back then, a telegram was often the fastest way to deliver urgent news.
Hồi đó, **điện tín** thường là cách nhanh nhất để chuyển tin khẩn.
In old movies, someone always shows up at the door with a telegram.
Trong các bộ phim cũ, luôn có người xuất hiện trước cửa với một **điện tín**.