technically” in Vietnamese

về mặt kỹ thuậtđúng ra

Definition

Dùng khi điều gì đó đúng theo quy tắc, định nghĩa, hoặc pháp lý, dù thực tế có thể khác. Cũng dùng cho lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong nói chuyện để giảm nhẹ ý, diễn đạt điều gì đúng về mặt lý thuyết ('Technically, ...'). Có thể mang chút hài hước hoặc tranh luận. Dùng cả trong công nghệ hoặc kỹ thuật.

Examples

Technically, a tomato is a fruit.

**Đúng ra**, cà chua là một loại trái cây.

The job is technically difficult.

Công việc này **về mặt kỹ thuật** rất khó.

He is technically still at school until June.

Anh ấy **đúng ra** vẫn còn là học sinh cho đến tháng Sáu.

We're not technically late yet, but we should leave now.

Chúng ta chưa **đúng ra** là trễ, nhưng nên đi ngay bây giờ.

The phone works, but it's not technically fixed yet.

Điện thoại hoạt động, nhưng vẫn chưa được **về mặt kỹ thuật** sửa xong.

Technically, you're right, but that's not how people usually say it.

**Về mặt kỹ thuật**, bạn đúng, nhưng mọi người không nói như thế.