teasing” in Vietnamese

trêu chọc

Definition

Chọc ghẹo ai đó bằng lời nói hay hành động cho vui hoặc đôi khi gây khó chịu. Có thể là trò đùa giữa bạn bè hoặc làm ai đó buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

'trêu chọc' thường là đùa vui, nhưng nếu quá mức sẽ gây tổn thương. Dễ nhầm với 'bắt nạt' (bullying) nếu quá đáng. Dùng trong bạn bè, gia đình, đôi khi là biểu hiện thích ai đó.

Examples

Her playful teasing made him blush during the conversation.

**Trêu chọc** dí dỏm của cô ấy làm anh ấy đỏ mặt trong lúc nói chuyện.

His teasing made her laugh.

**Trêu chọc** của anh ấy làm cô ấy bật cười.

The teasing at school was sometimes too much.

**Trêu chọc** ở trường đôi khi quá mức.

Some teasing is meant to be friendly.

Một số **trêu chọc** là với ý tốt.

Stop the teasing—he's starting to feel bad now.

Dừng **trêu chọc** lại đi—cậu ấy bắt đầu buồn rồi đấy.

A little teasing can bring people closer together if everyone’s having fun.

Một chút **trêu chọc** có thể giúp mọi người gần nhau hơn nếu ai cũng vui.