tasting” in Vietnamese

nếm thửbuổi nếm thử

Definition

Thử một lượng nhỏ đồ ăn hoặc thức uống để kiểm tra hương vị, hoặc một sự kiện nơi mọi người nếm thử nhiều loại thực phẩm hoặc đồ uống khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nếm thử' dùng cho cả hành động lẫn sự kiện như 'nếm thử rượu vang'. Không dùng với ý nghĩa ăn no, chủ yếu là thử vị.

Examples

People were tasting dishes from all over the world.

Mọi người đang **nếm thử** các món ăn từ khắp nơi trên thế giới.

We went to a tasting at the new bakery.

Chúng tôi đã đi đến một buổi **nếm thử** ở tiệm bánh mới.

She is tasting the soup to make sure it is ready.

Cô ấy đang **nếm thử** món súp để chắc chắn nó đã sẵn sàng.

The tasting starts at 6 p.m.

Buổi **nếm thử** bắt đầu lúc 6 giờ tối.

At the wine tasting, I discovered a new favorite.

Tại buổi **nếm thử** rượu vang, tôi đã tìm ra một loại yêu thích mới.

If you love cheese, don’t miss the free tasting at the market this weekend.

Nếu bạn thích phô mai, đừng bỏ lỡ buổi **nếm thử** miễn phí tại chợ cuối tuần này.