“targets” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'mục tiêu'. Đề cập đến các mục đích muốn đạt được, đối tượng bị chọn làm mục tiêu tấn công hay phê bình, hoặc vật được dùng để tập luyện bắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để nói về mục tiêu trong công việc, bán hàng hoặc học tập: 'meet targets', 'set targets'. Trong bối cảnh tin tức hoặc an ninh, chỉ người/vật bị tấn công. Trong thể thao hoặc bắn súng, chỉ vật làm mục tiêu. Thường cụ thể và đo lường được.
Examples
Our team reached all its targets this month.
Đội của chúng tôi đã hoàn thành tất cả các **mục tiêu** trong tháng này.
The teacher set clear targets for the class.
Giáo viên đã đề ra các **mục tiêu** rõ ràng cho lớp.
The arrows hit the targets easily.
Những mũi tên dễ dàng trúng vào các **mục tiêu**.
We’re already behind, so those sales targets might be tough to hit.
Chúng ta đang bị chậm, nên những **mục tiêu** doanh số đó sẽ khó đạt được.
Small businesses are often easy targets for online scams.
Các doanh nghiệp nhỏ thường là **mục tiêu** dễ dàng của lừa đảo trực tuyến.
The campaign is aimed at young voters, not older targets from past elections.
Chiến dịch này nhắm đến cử tri trẻ, không phải các **mục tiêu** lớn tuổi từ các kỳ bầu cử trước.