“target” in Vietnamese
Definition
‘Mục tiêu’ là điều bạn muốn đạt được hoặc nhắm tới. Từ này cũng có thể chỉ đối tượng mà hành động hay lời nói hướng vào.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trong kinh doanh, giáo dục, thể thao hàng ngày. Một số cụm: 'đặt mục tiêu', 'đạt mục tiêu', 'khách hàng mục tiêu', 'được nhắm vào'. Dùng như động từ chỉ việc hướng hành động đến ai đó.
Examples
Our target is to finish the project this week.
**Mục tiêu** của chúng tôi là hoàn thành dự án trong tuần này.
She hit the target with the arrow.
Cô ấy đã bắn trúng **mục tiêu** bằng mũi tên.
We’re still a little behind, but I think we can hit our target by Friday.
Chúng ta còn hơi chậm, nhưng tôi nghĩ đến thứ Sáu chúng ta sẽ đạt được **mục tiêu**.
After the data leak, customers felt like they had become easy targets for scams.
Sau khi rò rỉ dữ liệu, khách hàng cảm thấy mình đã trở thành **mục tiêu** dễ dàng của các trò lừa đảo.
This ad targets young people.
Quảng cáo này **nhắm vào** giới trẻ.
The campaign is clearly targeted at first-time home buyers.
Chiến dịch này rõ ràng **nhắm vào** những người mua nhà lần đầu.