“tardy” in Vietnamese
Definition
Dùng để mô tả ai đó hoặc điều gì đó đến muộn hơn so với mong đợi hoặc yêu cầu, thường gặp trong trường học hoặc nơi làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tardy' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học đường. 'Tardy slip' là giấy báo đi trễ; trong giao tiếp hàng ngày, 'late' phổ biến hơn.
Examples
The student was tardy to class again.
Học sinh lại đến lớp **muộn** nữa rồi.
He got a tardy slip for being late.
Anh ấy nhận được tờ giấy **đến muộn** vì đi trễ.
Please don’t be tardy tomorrow.
Làm ơn đừng **đến muộn** vào ngày mai nhé.
She’s always a bit tardy, but she means well.
Cô ấy luôn hơi **đến muộn**, nhưng cô ấy rất tốt bụng.
We left late because our ride was tardy.
Chúng tôi rời đi muộn vì xe đón đến **trễ**.
If you’re tardy too many times, you'll get in trouble.
Nếu bạn **đến muộn** quá nhiều lần, bạn sẽ gặp rắc rối.