“tar” in Vietnamese
Definition
Một chất đặc, màu đen, dính được tạo ra từ than đá hoặc gỗ, thường dùng để làm đường hoặc chống thấm nước.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hắc ín' chủ yếu dùng cho vật liệu trải đường hoặc mái nhà, cũng ám chỉ chất độc hại trong thuốc lá. Không nhầm với 'lốp xe' ('tire'). Động từ rất hiếm dùng.
Examples
The workers poured tar on the road.
Công nhân đã đổ **hắc ín** lên đường.
The old roof was covered in tar to stop leaks.
Mái nhà cũ được phủ **hắc ín** để chống dột.
Cigarette smoke contains harmful tar.
Khói thuốc lá chứa **hắc ín** có hại.
Don’t step in the fresh tar—it’ll never come off your shoes.
Đừng dẫm lên **hắc ín** mới—sẽ không bao giờ rửa sạch được giày đâu.
You can smell the tar melting when it gets hot in the summer.
Bạn có thể ngửi thấy mùi **hắc ín** tan chảy khi trời nóng vào mùa hè.
They had to tar the driveway again after the big storm.
Sau cơn bão lớn, họ phải rải lại **hắc ín** trên đường vào nhà.