taps” in Vietnamese

vòi nướccái chạm nhẹnghe lén điện thoạitiếng kèn Taps (quân đội Mỹ)

Definition

Thiết bị điều khiển dòng nước (vòi nước), động tác chạm nhẹ, hành động nghe lén điện thoại hoặc bản nhạc kèn truy điệu trong quân đội Mỹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng Anh-Anh gọi 'vòi nước' là 'tap', còn tiếng Anh-Mỹ là 'faucet'. 'Phone tap' là nghe lén điện thoại. 'On tap' chỉ thứ gì đó luôn sẵn có (ví dụ: 'beer on tap'). 'Taps' (bản kèn) viết hoa và dùng số ít.

Examples

Turn off the taps when you're done washing your hands.

Rửa tay xong nhớ tắt **vòi nước** đi nhé.

I felt a few light taps on my shoulder.

Tôi cảm thấy vài **cái chạm nhẹ** lên vai mình.

The bar has several craft beers on tap.

Quán bar đó có nhiều loại bia thủ công **rót trực tiếp từ vòi**.

The intelligence agency had been running phone taps on suspected terrorists for months.

Cơ quan tình báo đã tiến hành **nghe lén điện thoại** các nghi phạm khủng bố trong nhiều tháng.

As the coffin was lowered, a lone bugler played Taps across the silent cemetery.

Khi quan tài hạ xuống, một người kèn thổi **Taps** vang khắp nghĩa trang im lặng.

She taps her foot impatiently whenever she's kept waiting.

Mỗi lần phải chờ đợi, cô ấy lại nôn nóng **gõ nhẹ** chân.