talker” in Vietnamese

người nói nhiều

Definition

Người thích nói chuyện hoặc nói rất nhiều, đôi khi nói nhiều hơn người khác và ít lắng nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng thân mật, có thể trung lập hoặc hơi tiêu cực, tùy vào ngữ cảnh. 'big talker' chỉ người nói khoác, 'smooth talker' chỉ người nói chuyện thuyết phục, khéo léo. Hiếm khi dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He is a talker in every meeting.

Anh ấy là một **người nói nhiều** trong mọi cuộc họp.

My sister is a real talker when she gets excited.

Chị tôi thực sự là **người nói nhiều** khi cô ấy hào hứng.

She's a talker, so get ready for a long story.

Cô ấy là một **người nói nhiều**, nên chuẩn bị nghe chuyện dài nhé.

Everyone knows he's a talker, not a doer.

Ai cũng biết anh ấy là một **người nói nhiều**, không phải người hành động.

Don’t worry, Mark’s a talker—he’ll keep you entertained.

Đừng lo, Mark là **người nói nhiều**—anh ấy sẽ làm bạn vui.

I’m not much of a talker until I have my coffee.

Tôi không phải **người nói nhiều** cho đến khi uống cà phê.