“talented” in Vietnamese
Definition
Có khả năng tự nhiên để làm việc gì đó rất tốt, đặc biệt trong nghệ thuật, âm nhạc, thể thao, hoặc các kỹ năng khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với 'at' hoặc trước danh từ: 'talented at math', 'a talented singer'. Thường dùng để khen khả năng nổi bật, cả bẩm sinh lẫn luyện tập. Mạnh hơn 'giỏi'.
Examples
She is a talented singer.
Cô ấy là một ca sĩ **tài năng**.
My brother is talented at drawing.
Anh trai tôi **tài năng** về vẽ.
She’s young, but she’s incredibly talented.
Cô ấy còn trẻ, nhưng cực kỳ **tài năng**.
They hired a talented chef.
Họ đã thuê một đầu bếp **tài năng**.
He’s one of the most talented people on the team.
Anh ấy là một trong những người **tài năng** nhất trong đội.
You’re really talented — you should keep doing this.
Bạn thực sự rất **tài năng** — bạn nên tiếp tục làm điều này.