taker” in Vietnamese

người nhậnngười muốn (nhận một điều gì đó, làm gì đó)

Definition

Người nhận là người đồng ý nhận hoặc lấy một thứ gì đó. Ngoài ra, nó còn chỉ người sẵn sàng mua hoặc làm gì khi không có nhiều người muốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Risk-taker' nghĩa là người chấp nhận rủi ro. Gọi ai đó là 'taker' về tính cách có thể nghe tiêu cực. Cụm 'Any takers?' dùng để hỏi có ai muốn không.

Examples

Is anyone here a taker for extra tickets to the game?

Có ai ở đây là **người nhận** vé xem trận đấu thêm không?

He is a taker, not a giver.

Anh ấy là một **người nhận**, không phải người cho.

We need at least one taker for this task.

Chúng tôi cần ít nhất một **người muốn** nhận nhiệm vụ này.

There was no taker for the last piece of cake.

Không có **người nhận** nào cho miếng bánh cuối cùng.

She's always been more of a taker than a giver in relationships.

Cô ấy luôn là **người nhận** hơn là người cho trong các mối quan hệ.

'Any takers?' the teacher asked, holding up some extra pencils.

'Có **người nhận** nào không?' giáo viên hỏi khi cầm lên vài cây bút chì thừa.