“take” in Vietnamese
Definition
Cầm nắm thứ gì đó, di chuyển từ nơi này đến nơi khác hoặc nhận/lĩnh một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong các cụm từ cố định như 'take a break', 'take care'. Hay dùng trong các câu nhờ vả, mệnh lệnh ('Take this'). Phân biệt với 'bring' (mang đến gần người nói).
Examples
Can you take a photo of us?
Bạn có thể **chụp** ảnh cho chúng tôi không?
Don't forget to take your umbrella when you leave.
Đừng quên **mang** ô khi bạn rời đi nhé.
I'll take a break and call you later.
Tôi sẽ **nghỉ giải lao** rồi gọi lại cho bạn sau.
Could you take care of the kids this evening?
Bạn có thể **trông nom** bọn trẻ tối nay không?
Please take this book to your sister.
Làm ơn **mang** cuốn sách này cho chị/em gái của bạn.
She didn’t want to take any risks with the project.
Cô ấy không muốn **chấp nhận** rủi ro với dự án đó.