“taj” in Vietnamese
Definition
'Taj' là một loại vương miện hoặc mũ đội đầu trang trí, thường do vua, hoàng hậu hoặc người có địa vị đội làm biểu tượng quyền lực. Đôi khi còn dùng cho các dịp lễ đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Taj' không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; thông thường dùng 'vương miện'. Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử, văn hóa, nhất là liên quan Nam Á hoặc Trung Đông.
Examples
She looked like royalty with that delicate taj.
Cô ấy trông như hoàng gia với chiếc **vương miện** mỏng manh ấy.
Her taj sparkled in the sunlight.
Chiếc **vương miện** của cô ấy lấp lánh dưới ánh nắng.
The king put on his taj during the ceremony.
Nhà vua đã đội **vương miện** của mình trong buổi lễ.
The ancient taj is now displayed in the national museum.
Chiếc **vương miện** cổ xưa hiện đang được trưng bày tại bảo tàng quốc gia.
People came from far away just to see the famous taj.
Mọi người đã đến từ xa chỉ để chiêm ngưỡng chiếc **vương miện** nổi tiếng.
Every ruler had a special taj.
Mỗi vị vua đều có một **vương miện** đặc biệt.