tailing” in Vietnamese

bám đuôi bí mậtbã thải mỏ

Definition

'Tailing' có thể là hành động bám theo ai đó một cách bí mật, hoặc chỉ chất thải còn lại sau khi khai thác khoáng sản.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bám đuôi' thường dùng trong bối cảnh công an, thám tử ('tailing someone'). 'Bã thải mỏ' dùng trong kỹ thuật: 'mine tailings'. Không nhầm với 'tail' là phần cuối của vật gì đó.

Examples

The detective was tailing the suspect all day.

Thám tử đã **bám đuôi** nghi phạm suốt cả ngày.

Police spent hours tailing the group before making an arrest.

Cảnh sát đã **bám đuôi** nhóm đó hàng giờ liền trước khi bắt giữ.

The river was polluted by old mine tailing dumped nearby.

Dòng sông bị ô nhiễm bởi **bã thải mỏ** cũ đổ ở gần đó.

He noticed someone tailing him after he left the bank.

Anh ấy nhận thấy ai đó đang **bám đuôi** mình sau khi rời khỏi ngân hàng.

Mining produces a lot of tailing that must be managed safely.

Khai thác mỏ tạo ra rất nhiều **bã thải mỏ** cần được xử lý an toàn.

She tried to lose the car that was tailing her through the city.

Cô ấy cố gắng cắt đuôi chiếc xe đang **bám đuôi** mình qua thành phố.