tack” in Vietnamese

đinh bấmhướng đi (hàng hải)

Definition

'tack' là một loại đinh bấm nhỏ dùng để gắn vật, hoặc chỉ hướng đi của tàu khi đi ngược chiều gió theo đường ngoằn ngoèo. Nó cũng có thể chỉ cách tiếp cận giải quyết vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nghĩa là đinh bấm hoặc thuật ngữ hàng hải. Cụm 'take a different tack' là đổi cách tiếp cận. Đừng nhầm với 'tact' (khéo léo giao tiếp).

Examples

Please hand me a tack from the box.

Làm ơn đưa cho tôi một **đinh bấm** từ trong hộp.

He used a tack to pin the paper to the board.

Anh ấy dùng **đinh bấm** để gắn giấy lên bảng.

The ship changed its tack to go north.

Con tàu đổi **hướng đi** để ra phía bắc.

Let's try a different tack if this method isn't working.

Nếu cách này không hiệu quả, thử một **hướng tiếp cận** khác nhé.

My cat found a shiny tack on the floor and batted it around.

Con mèo nhà tôi thấy một **đinh bấm** sáng bóng trên sàn và nghịch nó.

After our plan failed, we had to change tack quickly.

Sau khi kế hoạch thất bại, chúng tôi phải đổi **cách tiếp cận** ngay.