“tabloid” in Vietnamese
Definition
Báo lá cải là loại báo có khổ nhỏ, thường tập trung vào các tin giật gân, chuyện ngôi sao và tiêu đề gây chú ý hơn là tin tức nghiêm túc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Báo lá cải' thường mang nghĩa tiêu cực; nội dung thường kém chính xác, nhiều tin đồn. Những cụm như “tabloid press” hay “tabloid journalism” ám chỉ báo chí lá cải, đừng nhầm với 'báo chính thống' (broadsheet).
Examples
Most of the gossip in the tabloid isn’t even true.
Hầu hết tin đồn trong **báo lá cải** thậm chí không đúng sự thật.
Don’t trust everything you read in a tabloid; they love to exaggerate.
Đừng tin mọi thứ bạn đọc trên **báo lá cải**; họ rất thích phóng đại.
Many people read a tabloid on the train.
Nhiều người đọc **báo lá cải** trên tàu.
The tabloid had a big story about a movie star.
**Báo lá cải** có bài lớn về một ngôi sao điện ảnh.
My grandmother enjoys reading the local tabloid every weekend.
Bà tôi thích đọc **báo lá cải** địa phương vào cuối tuần.
I can’t believe that wild story came from a tabloid again.
Tôi không thể tin câu chuyện kỳ quặc đó lại đến từ một **báo lá cải** nữa.