“synchro” in Vietnamese
Definition
‘Synchro’ là cách gọi ngắn gọn và thân mật của ‘synchronized’, thường dùng trong thể thao như bơi nghệ thuật hoặc chỉ sự phối hợp nhịp nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật trong thể thao như ‘đội synchro’, ‘tiết mục synchro’. Ngoài lĩnh vực thể thao, ‘synchro’ ít phổ biến, thay vào đó thường dùng ‘đồng bộ’.
Examples
She joined a synchro club at school.
Cô ấy đã tham gia câu lạc bộ **synchro** ở trường.
We need the lights and music in synchro, or the whole show feels off.
Chúng ta cần đồng bộ ánh sáng và âm nhạc cho **synchro**, nếu không buổi diễn sẽ bị lạc nhịp.
Their arms moved in perfect synchro.
Tay của họ di chuyển thật đều, đúng **synchro**.
My sister does synchro every weekend.
Chị tôi tập **synchro** mỗi cuối tuần.
That duet was so clean—everything was in synchro.
Cặp đôi đó diễn rất đẹp—mọi thứ đều đúng **synchro**.
She used to compete in synchro before switching to coaching.
Cô ấy từng thi đấu **synchro** trước khi chuyển sang làm huấn luyện viên.