“sync” in Vietnamese
Definition
Khi hai hoặc nhiều thứ diễn ra cùng lúc hoặc cập nhật thông tin giữa các thiết bị, hệ thống. Trong công nghệ, thường dùng để nói về đồng bộ dữ liệu, thiết bị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sync' thường dùng trong công nghệ và giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'sink' (chìm). Không nên dùng từ này cho các trường hợp ngoài công nghệ hay dữ liệu.
Examples
Please sync your phone with the computer.
Vui lòng **đồng bộ** điện thoại với máy tính.
My calendar does not sync across devices.
Lịch của tôi không **đồng bộ** được giữa các thiết bị.
The lights and music are perfectly in sync.
Đèn và nhạc hoàn toàn **đồng bộ** với nhau.
We need to sync before the meeting tomorrow.
Chúng ta cần **đồng bộ** trước buổi họp ngày mai.
My messages didn't sync properly, so I missed your text.
Tin nhắn của tôi đã không **đồng bộ** đúng cách, nên tôi đã bỏ lỡ tin nhắn của bạn.
Let me know when you’re ready to sync up on the project.
Báo cho tôi biết khi bạn sẵn sàng **đồng bộ** về dự án nhé.