“symbols” in Vietnamese
Definition
Dấu hiệu, vật thể hoặc hình ảnh dùng để đại diện cho một ý tưởng, khái niệm, phẩm chất hoặc vật khác. Có thể là ký hiệu trực quan như @, $ hoặc các hình ảnh mang ý nghĩa tượng trưng như chim bồ câu cho hoà bình.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong toán học/khoa học, 'biểu tượng' là ký hiệu đại diện cho giá trị hoặc phép toán. Trong văn hoá, nghĩa là đại diện cho ý tưởng như 'biểu tượng của hoà bình'. Thường dùng với 'biểu tượng của'.
Examples
The heart is a common symbol of love.
Hình trái tim là **biểu tượng** phổ biến của tình yêu.
What do these mathematical symbols mean?
Những **ký hiệu** toán học này có ý nghĩa gì?
The dove is a symbol of peace around the world.
Chim bồ câu là **biểu tượng** của hoà bình trên toàn thế giới.
For many people, owning a luxury car is a symbol of success.
Đối với nhiều người, sở hữu xe sang là **biểu tượng** của thành công.
The password must contain letters, numbers, and special symbols.
Mật khẩu phải chứa chữ cái, số và các **ký hiệu** đặc biệt.
The fall of the Berlin Wall became a powerful symbol of the end of the Cold War.
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin đã trở thành một **biểu tượng** mạnh mẽ cho sự kết thúc của Chiến tranh Lạnh.