“switchboard” in Vietnamese
Definition
Bảng chuyển mạch là thiết bị trung tâm dùng để kết nối và kiểm soát các cuộc gọi điện thoại trong một tòa nhà hoặc quản lý các mạch điện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gợi nhắc đến hệ thống điện thoại cổ điển có người điều khiển, cũng chỉ bảng điện điều khiển mạch điện. Hiện nay, 'bàn lễ tân' thường đảm nhiệm việc nối cuộc gọi.
Examples
The switchboard connected all the calls in the hotel.
Tất cả các cuộc gọi trong khách sạn đều được kết nối qua **bảng chuyển mạch**.
Please call the main office switchboard for information.
Vui lòng gọi **bảng chuyển mạch** của văn phòng chính để biết thông tin.
The electrician fixed the switchboard in the building.
Thợ điện đã sửa **bảng chuyển mạch** trong tòa nhà.
When I started working here, we still had a real switchboard with cords.
Khi tôi mới vào làm ở đây, vẫn còn **bảng chuyển mạch** thật với dây cắm.
Can you transfer me to human resources through the switchboard?
Bạn có thể chuyển tôi đến phòng nhân sự qua **bảng chuyển mạch** không?
After the storm, the old switchboard kept cutting off power.
Sau cơn bão, **bảng chuyển mạch** cũ liên tục cắt điện.