swing” in Vietnamese

đu đưaxích đuchuyển động (thay đổi)

Definition

Chuyển động qua lại trên không hoặc từ bên này sang bên kia. Ngoài ra còn có nghĩa là xích đu ngoài trời cho trẻ em hoặc sự thay đổi về trạng thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả động từ và danh từ: 'swing a bat', 'in full swing', 'mood swing' rất phổ biến. Khi nói về trò chơi ngoài trời thì dùng 'xích đu', không phải 'chơi' đơn thuần.

Examples

The party is already in full swing.

Bữa tiệc đang ở giai đoạn **cao trào**.

The door began to swing in the wind.

Cánh cửa bắt đầu **đu đưa** trong gió.

The children are playing on the swing.

Bọn trẻ đang chơi trên **xích đu**.

His mood can swing quickly.

Tâm trạng của anh ấy có thể **thay đổi** rất nhanh.

He took a deep breath and swung the bat.

Anh ấy hít một hơi sâu và **vung** gậy.

Can you swing by the store on your way home?

Bạn có thể **ghé qua** cửa hàng trên đường về nhà không?