swells” in Vietnamese

sưng lênphồng lên

Definition

Một vật trở nên to hoặc tròn hơn, thường là do có chất lỏng hoặc không khí bên trong; cũng dùng để chỉ sóng biển dâng cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bối cảnh y tế/chứng sưng, cảm xúc (ví dụ: 'chân bị sưng', 'giận dữ tăng lên'). Khi nói về sóng biển: 'sóng dâng cao'. Không dùng 'swell' kiểu tiếng lóng ('great').

Examples

My ankle swells when I walk too much.

Mắt cá chân của tôi **sưng lên** khi tôi đi bộ quá nhiều.

The ocean swells before a storm.

Biển **dâng cao** trước cơn bão.

His chest swells with pride.

Ngực anh ấy **sưng lên** vì tự hào.

The river swells every spring after the snow melts.

Mỗi mùa xuân khi tuyết tan, sông **dâng lên**.

After eating peanuts, her face swells badly due to her allergy.

Sau khi ăn đậu phộng, mặt cô ấy **sưng lên** do dị ứng.

Crowds swells as the concert gets closer to starting.

Đám đông **tăng lên** khi buổi hòa nhạc sắp bắt đầu.