“sweet” in Vietnamese
ngọtngọt ngàotuyệt (tiếng lóng)
Definition
Có vị giống như đường hoặc mật ong; cũng dùng để mô tả người hay vật thân thiện, dễ mến.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả thực phẩm và tính cách con người. Khi nói về người (‘cô ấy rất sweet’), mang nghĩa thân thiện, thoải mái. Slang còn có nghĩa là 'tuyệt'. Thường gặp trong các cụm như: 'sweet tooth', 'sweet dreams'.
Examples
This cake is very sweet.
Bánh này rất **ngọt**.
She is a sweet girl.
Cô ấy là một cô gái rất **ngọt ngào**.
I like sweet fruit like mangoes.
Tôi thích các loại trái cây **ngọt** như xoài.
That was such a sweet thing to say.
Đó là một lời nói thật **ngọt ngào**.
Wow, that car is sweet!
Wow, chiếc xe đó **tuyệt** quá!
Do you have a sweet tooth?
Bạn có thích đồ **ngọt** không?