sweeps” in Vietnamese

quétquét sạch (thi đấu)dọn dẹp

Definition

Dạng ngôi thứ ba số ít của 'sweep'. Có nghĩa là dọn sạch bằng chổi hoặc cọ, hoặc lan rộng nhanh chóng, mạnh mẽ ở một khu vực. Cũng được dùng khi giành chiến thắng trọn vẹn trong thi đấu.

Usage Notes (Vietnamese)

'sweeps' trang trọng trong văn bản, thân mật trong hội thoại. Dùng cho quét dọn ('sweeps the floor'), hoặc lan tỏa mạnh ('sweeps through'), hoặc thắng tuyệt đối ('sweeps the series'). Các cụm thường gặp: 'sweeps the floor', 'sweeps through', 'sweeps up'. Đừng nhầm với 'sweepstakes' (rút thăm thưởng) hoặc chỉ hiểu theo nghĩa dọn dẹp.

Examples

She sweeps the kitchen every evening.

Cô ấy **quét** bếp mỗi tối.

The wind sweeps across the field.

Gió **quét** ngang cánh đồng.

He sweeps up the broken glass.

Anh ấy **quét** mảnh kính vỡ.

The new policy sweeps through the company, changing everything.

Chính sách mới **lan rộng** khắp công ty, thay đổi mọi thứ.

If the team sweeps the finals, they'll make history.

Nếu đội **quét sạch** vòng chung kết, họ sẽ lập nên lịch sử.

During spring cleaning, she sweeps every corner of the house.

Trong dịp dọn dẹp mùa xuân, cô ấy **quét** mọi góc trong nhà.