sweating” in Vietnamese

đổ mồ hôi

Definition

Đổ mồ hôi là hiện tượng cơ thể tiết ra mồ hôi, thường do nóng, vận động, lo lắng hoặc bị bệnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp như 'Tôi đang đổ mồ hôi'. Có thể dùng tự nhiên, trang trọng hoặc trong y tế, thường kèm lý do như 'do nóng', 'sau khi vận động', hoặc 'vì lo lắng'.

Examples

I am sweating because it is very hot today.

Hôm nay rất nóng nên tôi đang **đổ mồ hôi**.

After the game, everyone was sweating.

Sau trận đấu, mọi người đều **đổ mồ hôi**.

The baby is sweating a lot.

Em bé **đổ mồ hôi** rất nhiều.

I started sweating as soon as I walked into the crowded room.

Tôi bắt đầu **đổ mồ hôi** ngay khi bước vào phòng đông người.

Why are you sweating so much? Are you feeling okay?

Sao bạn **đổ mồ hôi** nhiều vậy? Bạn ổn không?

I was sweating from nerves before the interview even started.

Tôi đã **đổ mồ hôi** vì hồi hộp trước cả khi phỏng vấn bắt đầu.