“sweat” in Vietnamese
Definition
Mồ hôi là chất lỏng mặn tiết ra từ da khi bạn nóng, lo lắng hoặc vận động. Động từ này cũng dùng khi nói về việc tiết ra mồ hôi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả danh từ và động từ: 'lau mồ hôi', 'tôi đang đổ mồ hôi'. Trong tiếng Anh, 'Don’t sweat it' nghĩa là 'đừng lo'. 'Perspire' trang trọng hơn.
Examples
I sweat a lot when I run.
Tôi **đổ mồ hôi** rất nhiều khi chạy.
There was sweat on his shirt.
Có **mồ hôi** trên áo của anh ấy.
The hot room made me sweat.
Phòng nóng làm tôi **đổ mồ hôi**.
Don’t sweat it — we can fix it tomorrow.
Đừng **lo lắng** — chúng ta có thể sửa nó ngày mai.
I woke up in a sweat after that nightmare.
Tôi tỉnh dậy trong **mồ hôi** sau cơn ác mộng đó.
Just thinking about the interview made my hands sweat.
Chỉ nghĩ đến buổi phỏng vấn thôi tay tôi đã **đổ mồ hôi**.