sustained” in Vietnamese

kéo dàiliên tục

Definition

Diễn tả điều gì đó kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian, không bị gián đoạn hay suy yếu. Thường dùng cho nỗ lực, tăng trưởng, âm thanh hoặc áp lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Xuất hiện nhiều trong văn viết hoặc môi trường trang trọng: 'sustained effort', 'sustained growth', 'sustained criticism'. Ngụ ý sự liên tục và duy trì, không dùng cho các lặp lại ngắn hạn. 'Sustained' còn có nghĩa là 'bị' khi nói về chấn thương.

Examples

The team made a sustained effort to finish the project on time.

Nhóm đã nỗ lực **kéo dài** để hoàn thành dự án đúng hạn.

There was a sustained loud noise outside the house.

Có một tiếng ồn lớn **kéo dài** bên ngoài ngôi nhà.

The company saw sustained growth last year.

Công ty đã chứng kiến sự tăng trưởng **liên tục** vào năm ngoái.

It wasn't just one bad week—it was sustained pressure for months.

Không chỉ là một tuần tệ hại—đó là **áp lực kéo dài** trong nhiều tháng.

She received sustained criticism online after the interview.

Cô ấy nhận được **chỉ trích liên tục** trên mạng sau buổi phỏng vấn.

He sustained a knee injury, so he'll be out for a while.

Anh ấy đã **bị chấn thương** đầu gối nên sẽ nghỉ một thời gian.