“surround” in Vietnamese
Definition
Bao bọc hoặc đặt cái gì đó ở tất cả các phía xung quanh ai đó hay vật gì đó. Cũng có nghĩa là vây quanh hoặc bao vây.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều ở dạng bị động như 'được bao quanh'. Có thể dùng theo nghĩa bóng, ví dụ 'được bạn bè bao quanh'. Không giống 'xoay quanh'.
Examples
Trees surround the house.
Những cái cây **bao quanh** ngôi nhà.
The police surrounded the building.
Cảnh sát đã **bao vây** toà nhà.
Please surround the cake with candles.
Hãy **bao quanh** chiếc bánh với nến.
She likes to surround herself with creative people.
Cô ấy thích **bao quanh** mình bằng những người sáng tạo.
We felt safe, surrounded by good friends.
Chúng tôi cảm thấy an toàn, được **bao quanh** bởi những người bạn tốt.
Rumors quickly surrounded the celebrity after the news.
Sau tin tức, tin đồn nhanh chóng **bao quanh** người nổi tiếng đó.