surrendering” in Vietnamese

đầu hàngcam chịu

Definition

Hành động từ bỏ sự kiểm soát, chống cự hoặc quyền sở hữu cho người khác, thường xảy ra trong chiến tranh, xung đột hoặc khi chấp nhận một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đầu hàng' dùng cho bối cảnh chính thức như quân sự hoặc pháp lý: 'đầu hàng cảnh sát', 'nộp hộ chiếu'. Thường mang sắc thái chấp nhận hoàn toàn, hơn là 'bỏ cuộc'.

Examples

He is surrendering to the enemy.

Anh ấy đang **đầu hàng** kẻ thù.

She is surrendering her passport at the border.

Cô ấy đang **nộp** hộ chiếu ở biên giới.

They are surrendering after a long fight.

Họ đang **đầu hàng** sau một cuộc chiến dài.

I'm tired of surrendering every time we argue.

Tôi mệt mỏi vì cứ phải **chịu thua** mỗi lần chúng ta cãi nhau.

By surrendering, he finally found some peace within himself.

Nhờ **đầu hàng**, cuối cùng anh ấy đã tìm thấy sự bình yên bên trong mình.

She kept surrendering to temptation despite her promises.

Mặc dù đã hứa, cô ấy vẫn không ngừng **chịu thua** trước cám dỗ.