surrender” in Vietnamese

đầu hàngtừ bỏgiao nộp

Definition

Ngừng đấu tranh hoặc chống cự, chấp nhận rằng mình đã thua hoặc không thể tiếp tục. Cũng có thể là giao nộp một vật gì đó cho người khác hoặc chính quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, thể thao, tranh luận hoặc tình huống khó khăn. 'Surrender to' còn mang ý dừng chống lại cảm xúc (ví dụ: 'surrender to sleep'). 'Surrender' trang trọng và quyết liệt hơn 'give up'.

Examples

He surrendered his passport to the police.

Anh ấy đã **giao nộp** hộ chiếu cho cảnh sát.

I will not surrender so easily.

Tôi sẽ không **đầu hàng** dễ dàng như vậy.

The soldiers surrendered after the long battle.

Những người lính đã **đầu hàng** sau trận chiến dài.

By midnight, I finally surrendered to sleep on the couch.

Đến nửa đêm, cuối cùng tôi cũng **đầu hàng** giấc ngủ trên ghế sofa.

You don't have to surrender your values just to fit in.

Bạn không phải **từ bỏ** giá trị của mình chỉ để hòa nhập.

After arguing for an hour, she just laughed and surrendered.

Sau một giờ tranh cãi, cô ấy chỉ cười rồi **đầu hàng**.