“surface” in Vietnamese
Definition
Là lớp ngoài cùng hoặc bên trên của một vật. Ở dạng động từ, chỉ việc cái gì đó xuất hiện hoặc lộ diện sau khi bị ẩn giấu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông dụng nhất ở dạng danh từ: 'the surface of the water', 'a smooth surface'. Dạng động từ thường gặp trong tin tức hoặc văn cảnh trang trọng: 'new evidence surfaced'. 'on the surface' chỉ điều gì đó chỉ đúng khi nhìn bên ngoài.
Examples
The table has a smooth surface.
Mặt **bề mặt** của cái bàn rất nhẵn.
The fish came to the surface of the water.
Con cá nổi lên **bề mặt** nước.
Bubbles surface when the water boils.
Khi nước sôi, bong bóng bắt đầu **nổi lên**.
On the surface, everything looked fine, but we were all stressed.
**Nhìn bên ngoài**, mọi thứ đều ổn nhưng thật ra ai cũng bị căng thẳng.
Some old family problems started to surface again.
Một vài vấn đề cũ trong gia đình lại bắt đầu **nổi lên**.
If any new details surface, let me know right away.
Nếu có chi tiết nào mới **nổi lên**, hãy báo ngay cho tôi biết.