“sure” in Vietnamese
chắc chắndĩ nhiênchắc
Definition
Hoàn toàn tin chắc vào điều gì đó; cũng dùng để xác nhận hoặc đồng ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dễ bắt gặp trong các câu hỏi như 'Bạn chắc không?' hoặc xác nhận như 'Tôi chắc chắn.' Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
Are you sure about the answer?
Bạn có **chắc chắn** về câu trả lời không?
She said sure when I asked for help.
Tôi hỏi giúp đỡ và cô ấy đáp: '**dĩ nhiên**'.
I’m not 100% sure, but I think it’s correct.
Tôi không **chắc chắn** 100%, nhưng tôi nghĩ đúng rồi.
Are you sure you locked the door?
Bạn có **chắc chắn** đã khóa cửa không?
I am sure that I left my keys here.
Tôi **chắc chắn** đã để chìa khóa ở đây.
Sure, I'd love to come to your party!
**Dĩ nhiên**, mình rất muốn đến dự tiệc của bạn!