“supposedly” in Indonesian
Definition
Dùng để chỉ điều được xem là đúng hoặc người ta tin như vậy, nhưng chưa chắc đã đúng.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng khi cần đưa thông tin chưa xác thực, hoặc để thể hiện nghi ngờ; nhẹ nhàng hơn và thông dụng hơn so với 'allegedly'.
Examples
This medicine is supposedly effective against the flu.
Loại thuốc này **nghe nói** hiệu quả với bệnh cúm.
They supposedly broke up, but I saw them together yesterday.
Họ **nghe nói** đã chia tay nhưng tôi vẫn thấy hai người đi cùng nhau hôm qua.
The new policy will supposedly make things easier for everyone.
Chính sách mới này **nghe nói** sẽ giúp mọi việc dễ dàng hơn cho mọi người.
She’s supposedly an expert, but I’m not convinced.
Cô ấy **nghe nói** là chuyên gia, nhưng tôi không tin lắm.
The movie is supposedly very scary.
Bộ phim này **nghe nói** rất đáng sợ.
He will supposedly finish the project tomorrow.
Anh ấy **nghe nói** sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.