“suppose” in Vietnamese
Definition
Nghĩ rằng điều gì đó đúng hoặc có khả năng, thường là không có bằng chứng chắc chắn; cũng có thể dùng để tưởng tượng một tình huống hay giả định một điều kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi đưa quan điểm chưa chắc chắn hoặc nêu tình huống giả định. Cụm 'suppose we...' dùng để đề xuất ý kiến. 'Assume' mang tính chắc chắn hơn.
Examples
Do you suppose he is already here?
Bạn có **cho rằng** anh ấy đã đến chưa?
I suppose it will rain tomorrow.
Tôi **cho rằng** ngày mai sẽ mưa.
Let’s suppose you win the lottery.
Hãy **giả sử** bạn trúng số.
I suppose we could try that new restaurant tonight.
Tôi **nghĩ** tối nay chúng ta có thể thử nhà hàng mới đó.
You're late again—I suppose traffic was bad?
Bạn lại đến muộn—**cho rằng** tắc đường à?
I’m supposed to finish this today, but I suppose it can wait until tomorrow.
Tôi phải hoàn thành việc này hôm nay, nhưng tôi **cho rằng** có thể để đến ngày mai.