support” in Vietnamese

hỗ trợủng hộ

Definition

Giúp ai đó hoặc điều gì tiếp tục, thành công hoặc duy trì sức mạnh. Cũng có thể nghĩa là nâng đỡ vật lý, hoặc ủng hộ, cổ vũ cho người, ý tưởng, hoặc mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả như động từ và danh từ. Các cụm phổ biến: 'support someone', 'support a team', 'support a decision', 'financial support', 'technical support'. 'Support' mang nghĩa rộng hơn 'help', thường bao hàm sự hỗ trợ lâu dài, đồng thuận hoặc mang tính nền tảng.

Examples

My friends support me when I feel sad.

Bạn bè của tôi **hỗ trợ** tôi khi tôi buồn.

Thanks for supporting me through all of this.

Cảm ơn vì đã luôn **hỗ trợ** tôi qua tất cả những việc này.

If your phone stops working, call tech support.

Nếu điện thoại bị hỏng, hãy gọi **bộ phận hỗ trợ kỹ thuật**.

These walls support the roof.

Những bức tường này **chống đỡ** mái nhà.

I support this idea.

Tôi **ủng hộ** ý tưởng này.

Our team needs more support from the company.

Đội của chúng tôi cần thêm **hỗ trợ** từ công ty.