supervisor” in Vietnamese

giám sát viên

Definition

Giám sát viên là người chịu trách nhiệm theo dõi và đảm bảo công việc của người khác được thực hiện đúng cách. Họ thường hướng dẫn, giải quyết vấn đề và kiểm tra hiệu suất công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong môi trường làm việc như nhà máy, cửa hàng, văn phòng. 'Giám sát viên' khác với 'quản lý' vì họ thường giám sát trực tiếp công việc hàng ngày của nhân viên. Những cụm thông dụng: 'giám sát ca', 'giám sát trực tiếp'.

Examples

My supervisor checks my work every afternoon.

**Giám sát viên** của tôi kiểm tra công việc mỗi chiều.

Please ask your supervisor for help.

Hãy hỏi **giám sát viên** của bạn để được giúp đỡ.

She is the supervisor of the sales team.

Cô ấy là **giám sát viên** của đội bán hàng.

I'll check with my supervisor and get back to you.

Tôi sẽ kiểm tra với **giám sát viên** của mình rồi trả lời bạn sau.

The supervisor asked us to stay a little later tonight.

**Giám sát viên** yêu cầu chúng tôi ở lại muộn hơn tối nay.

If your supervisor is okay with it, we can switch shifts.

Nếu **giám sát viên** của bạn đồng ý, chúng ta có thể đổi ca.