superhuman” in Vietnamese

siêu nhânphi thường

Definition

Có khả năng, sức mạnh hoặc phẩm chất vượt xa người bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả năng lực vượt ngoài giới hạn con người, như 'superhuman strength' hoặc 'superhuman effort'. Hay gặp trong bối cảnh truyện giả tưởng hoặc nói ẩn dụ.

Examples

The hero has superhuman strength.

Người anh hùng có sức mạnh **siêu nhân**.

It took a superhuman effort to finish the project on time.

Cần một nỗ lực **phi thường** để hoàn thành dự án đúng hạn.

She showed superhuman patience with the children.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn **phi thường** với bọn trẻ.

His recovery after the accident was almost superhuman.

Sự phục hồi của anh ấy sau tai nạn gần như **phi thường**.

No one expected a superhuman performance from someone so young.

Không ai mong đợi một màn trình diễn **phi thường** từ người trẻ như vậy.

Sometimes, achieving your dreams takes superhuman dedication.

Đôi khi, để đạt được ước mơ, cần sự cống hiến **phi thường**.