super” in Vietnamese

siêucực

Definition

Từ này dùng trong giao tiếp để diễn đạt điều gì đó rất tốt, xuất sắc hoặc tuyệt vời. Cũng dùng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ, nghĩa là 'rất' hoặc 'cực kỳ'.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay gặp trong giao tiếp thân mật, nhưng không nên dùng trong văn bản trang trọng. Có thể dùng: 'siêu đẹp', 'siêu dễ', hoặc đơn giản là 'Cái đó siêu quá'.

Examples

The movie was super.

Bộ phim này **siêu** hay.

Your bag is super nice.

Túi của bạn **siêu** đẹp.

This game is super easy.

Trò chơi này **siêu** dễ.

Thanks for helping me move today—you were super.

Cảm ơn đã giúp tôi chuyển nhà hôm nay—bạn **siêu** thật.

The kids were super excited about the trip.

Bọn trẻ **siêu** háo hức về chuyến đi.

It’s super cold outside, so take a jacket.

Bên ngoài **siêu** lạnh, nên hãy mặc áo khoác vào nhé.