“sup” in Vietnamese
Definition
‘Sup’ là cách chào hỏi rất thân mật, giống như ‘có gì không’ hoặc ‘sao đó’. Rất hiếm khi, nó cũng có nghĩa là ăn tối.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng ‘sup’ với bạn bè, nhắn tin hay nói chuyện thân mật. Không dùng trong tình huống trang trọng.
Examples
I'm bored—sup with you tonight?
Chán quá—tối nay **có gì không** với bạn?
He just said 'sup' to me in the hallway.
Anh ấy chỉ nói '**có gì không**' với tôi ngoài hành lang.
My friend always texts 'sup' instead of 'hello'.
Bạn tôi luôn nhắn '**có gì không**' thay vì 'hello'.
Sup? Haven't seen you in a while.
**Có gì không**? Lâu rồi không gặp bạn.
We used to sup together every Friday back in college.
Ngày xưa ở đại học, chúng tôi từng **ăn tối** cùng nhau mỗi tối thứ Sáu.
Hey, sup? Wanna hang out later?
Này, **có gì không**? Muốn gặp nhau sau không?