sunken” in Vietnamese

chìmhõm

Definition

Chỉ một vật gì đó bị chìm dưới nước hoặc đất, hoặc những nét (thường trên khuôn mặt) bị hõm, trũng vào trong.

Usage Notes (Vietnamese)

'sunken ship' nghĩa là tàu bị chìm; 'sunken eyes', 'sunken cheeks' hay dùng để mô tả vẻ mệt mỏi hoặc bệnh tật.

Examples

He looked tired, with sunken eyes.

Anh ấy trông mệt mỏi, với đôi mắt **hõm** sâu.

There is a sunken garden behind the house.

Có một khu vườn **chìm** phía sau nhà.

The old sunken ship was discovered by divers.

Chiếc tàu **chìm** cũ đã được những thợ lặn phát hiện.

The treasure was hidden in a sunken chest at the bottom of the sea.

Kho báu được giấu trong một rương **chìm** dưới đáy biển.

His cheeks were so sunken after his illness that I barely recognized him.

Sau khi ốm, má anh ấy **hõm** hẳn đi đến nỗi tôi suýt không nhận ra.

You could see the outline of a sunken road where a river once flowed.

Có thể thấy dấu vết của một con đường **hõm** nơi từng có dòng sông chảy qua.