“summoned” in Vietnamese
Definition
Gọi ai đó đến vì một lý do quan trọng, như họp hoặc yêu cầu chính thức. Trong truyện hoặc phép thuật, còn dùng khi gọi ra một ai đó hoặc thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Triệu tập’ dùng trong môi trường trang trọng hoặc pháp lý; ‘triệu hồi’ dành cho phép thuật hay truyện. Không dùng trong hội thoại thân mật thay cho ‘gọi’.
Examples
He was summoned to court as a witness.
Anh ấy đã được **triệu tập** đến tòa làm nhân chứng.
The wizard summoned a dragon with his spell.
Pháp sư đã **triệu hồi** một con rồng bằng phép thuật.
My boss summoned me to his office without any explanation.
Sếp của tôi đã **triệu tập** tôi vào văn phòng mà không giải thích lý do.
After the accident, the principal summoned all the teachers for an urgent meeting.
Sau tai nạn, hiệu trưởng đã **triệu tập** tất cả giáo viên họp khẩn cấp.
The hero was summoned to save the kingdom in its darkest hour.
Trong giờ phút đen tối nhất, anh hùng đã được **triệu hồi** để cứu vương quốc.
The teacher summoned the student to her office.
Cô giáo đã **triệu tập** học sinh vào phòng làm việc.