“summertime” in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian trong năm khi trời nóng, ngày dài và thường có kỳ nghỉ hè.
Usage Notes (Vietnamese)
'Summertime' thường mang ý nghĩa vui vẻ, thư thái, hay dùng trong giao tiếp, âm nhạc, hoặc kể chuyện chứ ít gặp trong văn bản trang trọng.
Examples
Nothing beats eating ice cream outside in the summertime.
Không gì tuyệt bằng ăn kem ngoài trời vào **mùa hè**.
During summertime, the city comes alive with festivals and concerts.
Trong **mùa hè**, thành phố trở nên sống động với lễ hội và hòa nhạc.
The days seem endless in summertime when the sun doesn’t set until late.
Vào **mùa hè**, những ngày dài như vô tận khi mặt trời lặn rất muộn.
We go to the beach every summertime.
Chúng tôi đi biển mỗi **mùa hè**.
Summertime is my favorite season.
**Mùa hè** là mùa tôi thích nhất.
In summertime, it gets dark very late.
Vào **mùa hè**, trời tối rất muộn.