sum” in Vietnamese

tổng

Definition

Khi các con số được cộng lại, kết quả là 'tổng'. Từ này cũng dùng để chỉ một số tiền hoặc toàn bộ kết quả của nhiều phần.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong toán học, thường gặp: 'the sum of 3 and 4'. Trong giao tiếp hằng ngày, chỉ tiền bạc: 'a large sum of money'. 'Sum up' là động từ, có nghĩa khác.

Examples

The sum of 5 and 7 is 12.

**Tổng** của 5 và 7 là 12.

She paid a small sum for the book.

Cô ấy đã trả một **số tiền** nhỏ cho cuốn sách.

They donated a huge sum to the hospital.

Họ đã quyên góp một **số tiền** rất lớn cho bệnh viện.

This final test counts for a large sum of your grade.

Bài kiểm tra cuối cùng này chiếm một **tổng** lớn trong điểm số của bạn.

Her success is the sum of years of hard work.

Thành công của cô ấy là **tổng** của nhiều năm làm việc chăm chỉ.

At the end of the day, the report is just the sum of all our notes.

Cuối cùng, báo cáo này chỉ là **tổng** của tất cả ghi chú của chúng ta.