“suitor” in Vietnamese
Definition
Người theo đuổi là người, thường là nam giới, bày tỏ tình cảm và mong muốn kết hôn hoặc chiếm được tình cảm của ai đó. Đôi khi cũng chỉ người cố gắng giành được sự ủng hộ hoặc chấp thuận.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển và thường gặp trong văn chương hoặc nói về chuyện hôn nhân nghiêm túc. Ít dùng cho các mối quan hệ hẹn hò thông thường.
Examples
He was her only suitor for many years.
Anh ấy là **người theo đuổi** duy nhất của cô suốt nhiều năm.
The princess had many suitors from different countries.
Công chúa có nhiều **người cầu hôn** đến từ các nước khác nhau.
She finally accepted her suitor's proposal.
Cuối cùng cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của **người theo đuổi** mình.
At the party, Clara tried to avoid her persistent suitor.
Tại bữa tiệc, Clara cố tránh **người theo đuổi** dai dẳng của mình.
Back then, a woman's suitor had to get approval from her family.
Ngày xưa, **người cầu hôn** của một cô gái phải được gia đình cô ấy đồng ý.
The company became a suitor for the new project, hoping to win the contract.
Công ty trở thành **người theo đuổi** dự án mới, hy vọng giành được hợp đồng.