“suggestions” in Vietnamese
Definition
Những ý tưởng hoặc lời khuyên mà ai đó đưa ra để giúp quyết định hoặc cải thiện điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều trong các câu hỏi như 'any suggestions?'. Dùng được cả trong các tình huống trang trọng lẫn đời thường. Không mạnh bằng 'recommendations'. Thường gặp trong 'make a suggestion', 'give suggestions'.
Examples
I wrote down your suggestions in my notebook.
Tôi đã ghi lại những **gợi ý** của bạn vào sổ tay.
The teacher asked for suggestions about the project.
Cô giáo đã hỏi ý kiến **gợi ý** về dự án.
Thanks for your suggestions—they really helped me improve my work.
Cảm ơn vì những **gợi ý** của bạn—chúng thực sự giúp mình cải thiện công việc.
If you have any suggestions, please let me know.
Nếu bạn có bất kỳ **gợi ý** nào, hãy cho tôi biết nhé.
We got lots of creative suggestions during the meeting.
Chúng tôi đã nhận được rất nhiều **gợi ý** sáng tạo trong cuộc họp.
Do you have any suggestions for dinner?
Bạn có **gợi ý** gì cho bữa tối không?